Chuyển đổi GIP sang DZD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị DZD [Algerian Dinar]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
DZD
Định nghĩa: DZD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Algeria.
Bảng chuyển đổi GIP sang DZD
| GIP [Gibraltar Pound] | DZD [Algerian Dinar] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 1.80 DZD |
| 0.10 GIP | 18.02 DZD |
| 1 GIP | 180.16 DZD |
| 2 GIP | 360.31 DZD |
| 3 GIP | 540.47 DZD |
| 5 GIP | 900.78 DZD |
| 10 GIP | 1802 DZD |
| 20 GIP | 3603 DZD |
| 50 GIP | 9008 DZD |
| 100 GIP | 18016 DZD |
| 1000 GIP | 180156 DZD |
Cách chuyển đổi GIP sang DZD
1 GIP = 180.16 DZD
1 DZD = 0.005551 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang DZD:
15 GIP = 15 × 180.16 DZD = 2702 DZD