Chuyển đổi GIP sang CUC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị CUC [Cuban Convertible Peso]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
Bảng chuyển đổi GIP sang CUC
| GIP [Gibraltar Pound] | CUC [Cuban Convertible Peso] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.0135 CUC |
| 0.10 GIP | 0.1348 CUC |
| 1 GIP | 1.35 CUC |
| 2 GIP | 2.70 CUC |
| 3 GIP | 4.04 CUC |
| 5 GIP | 6.74 CUC |
| 10 GIP | 13.48 CUC |
| 20 GIP | 26.96 CUC |
| 50 GIP | 67.41 CUC |
| 100 GIP | 134.81 CUC |
| 1000 GIP | 1348 CUC |
Cách chuyển đổi GIP sang CUC
1 GIP = 1.35 CUC
1 CUC = 0.741762 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang CUC:
15 GIP = 15 × 1.35 CUC = 20.22 CUC