Chuyển đổi GIP sang MAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị MAD [Moroccan Dirham]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
Bảng chuyển đổi GIP sang MAD
| GIP [Gibraltar Pound] | MAD [Moroccan Dirham] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.1315 MAD |
| 0.10 GIP | 1.31 MAD |
| 1 GIP | 13.15 MAD |
| 2 GIP | 26.30 MAD |
| 3 GIP | 39.44 MAD |
| 5 GIP | 65.74 MAD |
| 10 GIP | 131.48 MAD |
| 20 GIP | 262.95 MAD |
| 50 GIP | 657.38 MAD |
| 100 GIP | 1315 MAD |
| 1000 GIP | 13148 MAD |
Cách chuyển đổi GIP sang MAD
1 GIP = 13.15 MAD
1 MAD = 0.076060 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang MAD:
15 GIP = 15 × 13.15 MAD = 197.21 MAD