Chuyển đổi GIP sang MAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị MAD [Moroccan Dirham]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
Bảng chuyển đổi GIP sang MAD
| GIP [Gibraltar Pound] | MAD [Moroccan Dirham] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.1273 MAD |
| 0.10 GIP | 1.27 MAD |
| 1 GIP | 12.73 MAD |
| 2 GIP | 25.46 MAD |
| 3 GIP | 38.19 MAD |
| 5 GIP | 63.65 MAD |
| 10 GIP | 127.30 MAD |
| 20 GIP | 254.59 MAD |
| 50 GIP | 636.49 MAD |
| 100 GIP | 1273 MAD |
| 1000 GIP | 12730 MAD |
Cách chuyển đổi GIP sang MAD
1 GIP = 12.73 MAD
1 MAD = 0.078556 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang MAD:
15 GIP = 15 × 12.73 MAD = 190.95 MAD