Chuyển đổi GIP sang DOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị DOP [Dominican Peso]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
DOP
Định nghĩa: DOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cộng hòa Dominica.
Bảng chuyển đổi GIP sang DOP
| GIP [Gibraltar Pound] | DOP [Dominican Peso] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.8103 DOP |
| 0.10 GIP | 8.10 DOP |
| 1 GIP | 81.03 DOP |
| 2 GIP | 162.05 DOP |
| 3 GIP | 243.08 DOP |
| 5 GIP | 405.13 DOP |
| 10 GIP | 810.25 DOP |
| 20 GIP | 1621 DOP |
| 50 GIP | 4051 DOP |
| 100 GIP | 8103 DOP |
| 1000 GIP | 81025 DOP |
Cách chuyển đổi GIP sang DOP
1 GIP = 81.03 DOP
1 DOP = 0.012342 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang DOP:
15 GIP = 15 × 81.03 DOP = 1215 DOP