Chuyển đổi GIP sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi GIP sang HRK
| GIP [Gibraltar Pound] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.0904 HRK |
| 0.10 GIP | 0.9039 HRK |
| 1 GIP | 9.04 HRK |
| 2 GIP | 18.08 HRK |
| 3 GIP | 27.12 HRK |
| 5 GIP | 45.20 HRK |
| 10 GIP | 90.39 HRK |
| 20 GIP | 180.79 HRK |
| 50 GIP | 451.97 HRK |
| 100 GIP | 903.94 HRK |
| 1000 GIP | 9039 HRK |
Cách chuyển đổi GIP sang HRK
1 GIP = 9.04 HRK
1 HRK = 0.110627 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang HRK:
15 GIP = 15 × 9.04 HRK = 135.59 HRK