Chuyển đổi GIP sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi GIP sang NAD
| GIP [Gibraltar Pound] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.2192 NAD |
| 0.10 GIP | 2.19 NAD |
| 1 GIP | 21.92 NAD |
| 2 GIP | 43.84 NAD |
| 3 GIP | 65.76 NAD |
| 5 GIP | 109.60 NAD |
| 10 GIP | 219.20 NAD |
| 20 GIP | 438.40 NAD |
| 50 GIP | 1096 NAD |
| 100 GIP | 2192 NAD |
| 1000 GIP | 21920 NAD |
Cách chuyển đổi GIP sang NAD
1 GIP = 21.92 NAD
1 NAD = 0.045620 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang NAD:
15 GIP = 15 × 21.92 NAD = 328.80 NAD