Chuyển đổi GIP sang TND
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị TND [Tunisian Dinar]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
TND
Định nghĩa: TND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tunisia.
Bảng chuyển đổi GIP sang TND
| GIP [Gibraltar Pound] | TND [Tunisian Dinar] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.0394 TND |
| 0.10 GIP | 0.3945 TND |
| 1 GIP | 3.94 TND |
| 2 GIP | 7.89 TND |
| 3 GIP | 11.83 TND |
| 5 GIP | 19.72 TND |
| 10 GIP | 39.45 TND |
| 20 GIP | 78.89 TND |
| 50 GIP | 197.24 TND |
| 100 GIP | 394.47 TND |
| 1000 GIP | 3945 TND |
Cách chuyển đổi GIP sang TND
1 GIP = 3.94 TND
1 TND = 0.253504 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang TND:
15 GIP = 15 × 3.94 TND = 59.17 TND