Chuyển đổi GIP sang PAB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị PAB [Panamanian Balboa]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
PAB
Định nghĩa: PAB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Panama.
Bảng chuyển đổi GIP sang PAB
| GIP [Gibraltar Pound] | PAB [Panamanian Balboa] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.0135 PAB |
| 0.10 GIP | 0.1348 PAB |
| 1 GIP | 1.35 PAB |
| 2 GIP | 2.70 PAB |
| 3 GIP | 4.04 PAB |
| 5 GIP | 6.74 PAB |
| 10 GIP | 13.48 PAB |
| 20 GIP | 26.96 PAB |
| 50 GIP | 67.41 PAB |
| 100 GIP | 134.81 PAB |
| 1000 GIP | 1348 PAB |
Cách chuyển đổi GIP sang PAB
1 GIP = 1.35 PAB
1 PAB = 0.741762 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang PAB:
15 GIP = 15 × 1.35 PAB = 20.22 PAB