Chuyển đổi GIP sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi GIP sang JPY
| GIP [Gibraltar Pound] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 2.09 JPY |
| 0.10 GIP | 20.91 JPY |
| 1 GIP | 209.05 JPY |
| 2 GIP | 418.11 JPY |
| 3 GIP | 627.16 JPY |
| 5 GIP | 1045 JPY |
| 10 GIP | 2091 JPY |
| 20 GIP | 4181 JPY |
| 50 GIP | 10453 JPY |
| 100 GIP | 20905 JPY |
| 1000 GIP | 209055 JPY |
Cách chuyển đổi GIP sang JPY
1 GIP = 209.05 JPY
1 JPY = 0.004783 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang JPY:
15 GIP = 15 × 209.05 JPY = 3136 JPY