Chuyển đổi GIP sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi GIP sang JPY
| GIP [Gibraltar Pound] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 2.13 JPY |
| 0.10 GIP | 21.29 JPY |
| 1 GIP | 212.89 JPY |
| 2 GIP | 425.78 JPY |
| 3 GIP | 638.68 JPY |
| 5 GIP | 1064 JPY |
| 10 GIP | 2129 JPY |
| 20 GIP | 4258 JPY |
| 50 GIP | 10645 JPY |
| 100 GIP | 21289 JPY |
| 1000 GIP | 212892 JPY |
Cách chuyển đổi GIP sang JPY
1 GIP = 212.89 JPY
1 JPY = 0.004697 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang JPY:
15 GIP = 15 × 212.89 JPY = 3193 JPY