Chuyển đổi GIP sang BWP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị BWP [Botswanan Pula]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
BWP
Định nghĩa: BWP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Botswana.
Bảng chuyển đổi GIP sang BWP
| GIP [Gibraltar Pound] | BWP [Botswanan Pula] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.1852 BWP |
| 0.10 GIP | 1.85 BWP |
| 1 GIP | 18.52 BWP |
| 2 GIP | 37.04 BWP |
| 3 GIP | 55.56 BWP |
| 5 GIP | 92.61 BWP |
| 10 GIP | 185.21 BWP |
| 20 GIP | 370.42 BWP |
| 50 GIP | 926.06 BWP |
| 100 GIP | 1852 BWP |
| 1000 GIP | 18521 BWP |
Cách chuyển đổi GIP sang BWP
1 GIP = 18.52 BWP
1 BWP = 0.053992 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang BWP:
15 GIP = 15 × 18.52 BWP = 277.82 BWP