Chuyển đổi GIP sang INR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị INR [Indian Rupee]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
INR
Định nghĩa: INR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ấn Độ.
Bảng chuyển đổi GIP sang INR
| GIP [Gibraltar Pound] | INR [Indian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 1.29 INR |
| 0.10 GIP | 12.92 INR |
| 1 GIP | 129.21 INR |
| 2 GIP | 258.42 INR |
| 3 GIP | 387.63 INR |
| 5 GIP | 646.05 INR |
| 10 GIP | 1292 INR |
| 20 GIP | 2584 INR |
| 50 GIP | 6460 INR |
| 100 GIP | 12921 INR |
| 1000 GIP | 129209 INR |
Cách chuyển đổi GIP sang INR
1 GIP = 129.21 INR
1 INR = 0.007739 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang INR:
15 GIP = 15 × 129.21 INR = 1938 INR