Chuyển đổi GIP sang AZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị AZN [Azerbaijani Manat]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
Bảng chuyển đổi GIP sang AZN
| GIP [Gibraltar Pound] | AZN [Azerbaijani Manat] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.0229 AZN |
| 0.10 GIP | 0.2292 AZN |
| 1 GIP | 2.29 AZN |
| 2 GIP | 4.58 AZN |
| 3 GIP | 6.87 AZN |
| 5 GIP | 11.46 AZN |
| 10 GIP | 22.92 AZN |
| 20 GIP | 45.83 AZN |
| 50 GIP | 114.58 AZN |
| 100 GIP | 229.16 AZN |
| 1000 GIP | 2292 AZN |
Cách chuyển đổi GIP sang AZN
1 GIP = 2.29 AZN
1 AZN = 0.436385 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang AZN:
15 GIP = 15 × 2.29 AZN = 34.37 AZN