Chuyển đổi GIP sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi GIP sang KHR
| GIP [Gibraltar Pound] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 54.59 KHR |
| 0.10 GIP | 545.94 KHR |
| 1 GIP | 5459 KHR |
| 2 GIP | 10919 KHR |
| 3 GIP | 16378 KHR |
| 5 GIP | 27297 KHR |
| 10 GIP | 54594 KHR |
| 20 GIP | 109188 KHR |
| 50 GIP | 272969 KHR |
| 100 GIP | 545939 KHR |
| 1000 GIP | 5459387 KHR |
Cách chuyển đổi GIP sang KHR
1 GIP = 5459 KHR
1 KHR = 0.000183 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang KHR:
15 GIP = 15 × 5459 KHR = 81891 KHR