Chuyển đổi GIP sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi GIP sang KHR
| GIP [Gibraltar Pound] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 54.76 KHR |
| 0.10 GIP | 547.58 KHR |
| 1 GIP | 5476 KHR |
| 2 GIP | 10952 KHR |
| 3 GIP | 16427 KHR |
| 5 GIP | 27379 KHR |
| 10 GIP | 54758 KHR |
| 20 GIP | 109515 KHR |
| 50 GIP | 273788 KHR |
| 100 GIP | 547577 KHR |
| 1000 GIP | 5475768 KHR |
Cách chuyển đổi GIP sang KHR
1 GIP = 5476 KHR
1 KHR = 0.000183 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang KHR:
15 GIP = 15 × 5476 KHR = 82137 KHR