Chuyển đổi GIP sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi GIP sang MZN
| GIP [Gibraltar Pound] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.8618 MZN |
| 0.10 GIP | 8.62 MZN |
| 1 GIP | 86.18 MZN |
| 2 GIP | 172.36 MZN |
| 3 GIP | 258.54 MZN |
| 5 GIP | 430.90 MZN |
| 10 GIP | 861.80 MZN |
| 20 GIP | 1724 MZN |
| 50 GIP | 4309 MZN |
| 100 GIP | 8618 MZN |
| 1000 GIP | 86180 MZN |
Cách chuyển đổi GIP sang MZN
1 GIP = 86.18 MZN
1 MZN = 0.011604 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang MZN:
15 GIP = 15 × 86.18 MZN = 1293 MZN