Chuyển đổi GIP sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi GIP sang ANG
| GIP [Gibraltar Pound] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.0241 ANG |
| 0.10 GIP | 0.2413 ANG |
| 1 GIP | 2.41 ANG |
| 2 GIP | 4.83 ANG |
| 3 GIP | 7.24 ANG |
| 5 GIP | 12.07 ANG |
| 10 GIP | 24.13 ANG |
| 20 GIP | 48.26 ANG |
| 50 GIP | 120.65 ANG |
| 100 GIP | 241.30 ANG |
| 1000 GIP | 2413 ANG |
Cách chuyển đổi GIP sang ANG
1 GIP = 2.41 ANG
1 ANG = 0.414418 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang ANG:
15 GIP = 15 × 2.41 ANG = 36.20 ANG