Chuyển đổi GIP sang PEN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị PEN [Peruvian Nuevo Sol]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
PEN
Định nghĩa: PEN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Peru.
Bảng chuyển đổi GIP sang PEN
| GIP [Gibraltar Pound] | PEN [Peruvian Nuevo Sol] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.0465 PEN |
| 0.10 GIP | 0.4645 PEN |
| 1 GIP | 4.65 PEN |
| 2 GIP | 9.29 PEN |
| 3 GIP | 13.94 PEN |
| 5 GIP | 23.23 PEN |
| 10 GIP | 46.45 PEN |
| 20 GIP | 92.91 PEN |
| 50 GIP | 232.27 PEN |
| 100 GIP | 464.54 PEN |
| 1000 GIP | 4645 PEN |
Cách chuyển đổi GIP sang PEN
1 GIP = 4.65 PEN
1 PEN = 0.215265 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang PEN:
15 GIP = 15 × 4.65 PEN = 69.68 PEN