Chuyển đổi GIP sang PEN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị PEN [Peruvian Nuevo Sol]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
PEN
Định nghĩa: PEN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Peru.
Bảng chuyển đổi GIP sang PEN
| GIP [Gibraltar Pound] | PEN [Peruvian Nuevo Sol] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.0452 PEN |
| 0.10 GIP | 0.4522 PEN |
| 1 GIP | 4.52 PEN |
| 2 GIP | 9.04 PEN |
| 3 GIP | 13.56 PEN |
| 5 GIP | 22.61 PEN |
| 10 GIP | 45.22 PEN |
| 20 GIP | 90.43 PEN |
| 50 GIP | 226.08 PEN |
| 100 GIP | 452.15 PEN |
| 1000 GIP | 4522 PEN |
Cách chuyển đổi GIP sang PEN
1 GIP = 4.52 PEN
1 PEN = 0.221165 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang PEN:
15 GIP = 15 × 4.52 PEN = 67.82 PEN