Chuyển đổi GIP sang CRC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị CRC [Costa Rican Colón]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
Bảng chuyển đổi GIP sang CRC
| GIP [Gibraltar Pound] | CRC [Costa Rican Colón] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 6.03 CRC |
| 0.10 GIP | 60.32 CRC |
| 1 GIP | 603.20 CRC |
| 2 GIP | 1206 CRC |
| 3 GIP | 1810 CRC |
| 5 GIP | 3016 CRC |
| 10 GIP | 6032 CRC |
| 20 GIP | 12064 CRC |
| 50 GIP | 30160 CRC |
| 100 GIP | 60320 CRC |
| 1000 GIP | 603205 CRC |
Cách chuyển đổi GIP sang CRC
1 GIP = 603.20 CRC
1 CRC = 0.001658 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang CRC:
15 GIP = 15 × 603.20 CRC = 9048 CRC