Chuyển đổi GIP sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi GIP sang CHF
| GIP [Gibraltar Pound] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.0110 CHF |
| 0.10 GIP | 0.1104 CHF |
| 1 GIP | 1.10 CHF |
| 2 GIP | 2.21 CHF |
| 3 GIP | 3.31 CHF |
| 5 GIP | 5.52 CHF |
| 10 GIP | 11.04 CHF |
| 20 GIP | 22.07 CHF |
| 50 GIP | 55.18 CHF |
| 100 GIP | 110.35 CHF |
| 1000 GIP | 1104 CHF |
Cách chuyển đổi GIP sang CHF
1 GIP = 1.10 CHF
1 CHF = 0.906174 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang CHF:
15 GIP = 15 × 1.10 CHF = 16.55 CHF