Chuyển đổi GIP sang MOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị MOP [Macanese Pataca]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi GIP sang MOP
| GIP [Gibraltar Pound] | MOP [Macanese Pataca] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.1088 MOP |
| 0.10 GIP | 1.09 MOP |
| 1 GIP | 10.88 MOP |
| 2 GIP | 21.77 MOP |
| 3 GIP | 32.65 MOP |
| 5 GIP | 54.41 MOP |
| 10 GIP | 108.83 MOP |
| 20 GIP | 217.65 MOP |
| 50 GIP | 544.13 MOP |
| 100 GIP | 1088 MOP |
| 1000 GIP | 10883 MOP |
Cách chuyển đổi GIP sang MOP
1 GIP = 10.88 MOP
1 MOP = 0.091891 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang MOP:
15 GIP = 15 × 10.88 MOP = 163.24 MOP