Chuyển đổi GIP sang SCR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị SCR [Seychellois Rupee]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
SCR
Định nghĩa: SCR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Seychelles.
Bảng chuyển đổi GIP sang SCR
| GIP [Gibraltar Pound] | SCR [Seychellois Rupee] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.1860 SCR |
| 0.10 GIP | 1.86 SCR |
| 1 GIP | 18.60 SCR |
| 2 GIP | 37.21 SCR |
| 3 GIP | 55.81 SCR |
| 5 GIP | 93.02 SCR |
| 10 GIP | 186.04 SCR |
| 20 GIP | 372.08 SCR |
| 50 GIP | 930.19 SCR |
| 100 GIP | 1860 SCR |
| 1000 GIP | 18604 SCR |
Cách chuyển đổi GIP sang SCR
1 GIP = 18.60 SCR
1 SCR = 0.053752 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang SCR:
15 GIP = 15 × 18.60 SCR = 279.06 SCR