Chuyển đổi GIP sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi GIP sang OMR
| GIP [Gibraltar Pound] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.005181 OMR |
| 0.10 GIP | 0.0518 OMR |
| 1 GIP | 0.5181 OMR |
| 2 GIP | 1.04 OMR |
| 3 GIP | 1.55 OMR |
| 5 GIP | 2.59 OMR |
| 10 GIP | 5.18 OMR |
| 20 GIP | 10.36 OMR |
| 50 GIP | 25.91 OMR |
| 100 GIP | 51.81 OMR |
| 1000 GIP | 518.12 OMR |
Cách chuyển đổi GIP sang OMR
1 GIP = 0.518119 OMR
1 OMR = 1.93 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang OMR:
15 GIP = 15 × 0.518119 OMR = 7.77 OMR