Chuyển đổi GIP sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi GIP sang BGN
| GIP [Gibraltar Pound] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.0234 BGN |
| 0.10 GIP | 0.2344 BGN |
| 1 GIP | 2.34 BGN |
| 2 GIP | 4.69 BGN |
| 3 GIP | 7.03 BGN |
| 5 GIP | 11.72 BGN |
| 10 GIP | 23.44 BGN |
| 20 GIP | 46.88 BGN |
| 50 GIP | 117.19 BGN |
| 100 GIP | 234.38 BGN |
| 1000 GIP | 2344 BGN |
Cách chuyển đổi GIP sang BGN
1 GIP = 2.34 BGN
1 BGN = 0.426653 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang BGN:
15 GIP = 15 × 2.34 BGN = 35.16 BGN