Chuyển đổi GIP sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi GIP sang TMT
| GIP [Gibraltar Pound] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.0474 TMT |
| 0.10 GIP | 0.4738 TMT |
| 1 GIP | 4.74 TMT |
| 2 GIP | 9.48 TMT |
| 3 GIP | 14.21 TMT |
| 5 GIP | 23.69 TMT |
| 10 GIP | 47.38 TMT |
| 20 GIP | 94.75 TMT |
| 50 GIP | 236.88 TMT |
| 100 GIP | 473.75 TMT |
| 1000 GIP | 4738 TMT |
Cách chuyển đổi GIP sang TMT
1 GIP = 4.74 TMT
1 TMT = 0.211081 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang TMT:
15 GIP = 15 × 4.74 TMT = 71.06 TMT