Chuyển đổi GIP sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi GIP sang CLF
| GIP [Gibraltar Pound] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.000336 CLF |
| 0.10 GIP | 0.003363 CLF |
| 1 GIP | 0.0336 CLF |
| 2 GIP | 0.0673 CLF |
| 3 GIP | 0.1009 CLF |
| 5 GIP | 0.1682 CLF |
| 10 GIP | 0.3363 CLF |
| 20 GIP | 0.6726 CLF |
| 50 GIP | 1.68 CLF |
| 100 GIP | 3.36 CLF |
| 1000 GIP | 33.63 CLF |
Cách chuyển đổi GIP sang CLF
1 GIP = 0.033632 CLF
1 CLF = 29.73 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang CLF:
15 GIP = 15 × 0.033632 CLF = 0.504485 CLF