Chuyển đổi GIP sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi GIP sang LKR
| GIP [Gibraltar Pound] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 4.44 LKR |
| 0.10 GIP | 44.43 LKR |
| 1 GIP | 444.30 LKR |
| 2 GIP | 888.59 LKR |
| 3 GIP | 1333 LKR |
| 5 GIP | 2221 LKR |
| 10 GIP | 4443 LKR |
| 20 GIP | 8886 LKR |
| 50 GIP | 22215 LKR |
| 100 GIP | 44430 LKR |
| 1000 GIP | 444296 LKR |
Cách chuyển đổi GIP sang LKR
1 GIP = 444.30 LKR
1 LKR = 0.002251 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang LKR:
15 GIP = 15 × 444.30 LKR = 6664 LKR