Chuyển đổi GIP sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi GIP sang RUB
| GIP [Gibraltar Pound] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 1.13 RUB |
| 0.10 GIP | 11.34 RUB |
| 1 GIP | 113.42 RUB |
| 2 GIP | 226.84 RUB |
| 3 GIP | 340.25 RUB |
| 5 GIP | 567.09 RUB |
| 10 GIP | 1134 RUB |
| 20 GIP | 2268 RUB |
| 50 GIP | 5671 RUB |
| 100 GIP | 11342 RUB |
| 1000 GIP | 113418 RUB |
Cách chuyển đổi GIP sang RUB
1 GIP = 113.42 RUB
1 RUB = 0.008817 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang RUB:
15 GIP = 15 × 113.42 RUB = 1701 RUB