Chuyển đổi GIP sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi GIP sang RUB
| GIP [Gibraltar Pound] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 1.10 RUB |
| 0.10 GIP | 11.05 RUB |
| 1 GIP | 110.47 RUB |
| 2 GIP | 220.93 RUB |
| 3 GIP | 331.40 RUB |
| 5 GIP | 552.33 RUB |
| 10 GIP | 1105 RUB |
| 20 GIP | 2209 RUB |
| 50 GIP | 5523 RUB |
| 100 GIP | 11047 RUB |
| 1000 GIP | 110467 RUB |
Cách chuyển đổi GIP sang RUB
1 GIP = 110.47 RUB
1 RUB = 0.009053 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang RUB:
15 GIP = 15 × 110.47 RUB = 1657 RUB