Chuyển đổi GIP sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi GIP sang BOB
| GIP [Gibraltar Pound] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.1485 BOB |
| 0.10 GIP | 1.49 BOB |
| 1 GIP | 14.85 BOB |
| 2 GIP | 29.70 BOB |
| 3 GIP | 44.55 BOB |
| 5 GIP | 74.25 BOB |
| 10 GIP | 148.51 BOB |
| 20 GIP | 297.02 BOB |
| 50 GIP | 742.54 BOB |
| 100 GIP | 1485 BOB |
| 1000 GIP | 14851 BOB |
Cách chuyển đổi GIP sang BOB
1 GIP = 14.85 BOB
1 BOB = 0.067336 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang BOB:
15 GIP = 15 × 14.85 BOB = 222.76 BOB