Chuyển đổi GIP sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi GIP sang TZS
| GIP [Gibraltar Pound] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 35.65 TZS |
| 0.10 GIP | 356.50 TZS |
| 1 GIP | 3565 TZS |
| 2 GIP | 7130 TZS |
| 3 GIP | 10695 TZS |
| 5 GIP | 17825 TZS |
| 10 GIP | 35650 TZS |
| 20 GIP | 71300 TZS |
| 50 GIP | 178250 TZS |
| 100 GIP | 356499 TZS |
| 1000 GIP | 3564990 TZS |
Cách chuyển đổi GIP sang TZS
1 GIP = 3565 TZS
1 TZS = 0.000281 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang TZS:
15 GIP = 15 × 3565 TZS = 53475 TZS