Chuyển đổi GIP sang CNH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
Bảng chuyển đổi GIP sang CNH
| GIP [Gibraltar Pound] | CNH [Chinese Yuan (Offshore)] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.0905 CNH |
| 0.10 GIP | 0.9045 CNH |
| 1 GIP | 9.05 CNH |
| 2 GIP | 18.09 CNH |
| 3 GIP | 27.14 CNH |
| 5 GIP | 45.23 CNH |
| 10 GIP | 90.45 CNH |
| 20 GIP | 180.90 CNH |
| 50 GIP | 452.25 CNH |
| 100 GIP | 904.50 CNH |
| 1000 GIP | 9045 CNH |
Cách chuyển đổi GIP sang CNH
1 GIP = 9.05 CNH
1 CNH = 0.110558 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang CNH:
15 GIP = 15 × 9.05 CNH = 135.68 CNH