Chuyển đổi GIP sang BDT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị BDT [Bangladeshi Taka]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
Bảng chuyển đổi GIP sang BDT
| GIP [Gibraltar Pound] | BDT [Bangladeshi Taka] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 1.66 BDT |
| 0.10 GIP | 16.64 BDT |
| 1 GIP | 166.36 BDT |
| 2 GIP | 332.71 BDT |
| 3 GIP | 499.07 BDT |
| 5 GIP | 831.79 BDT |
| 10 GIP | 1664 BDT |
| 20 GIP | 3327 BDT |
| 50 GIP | 8318 BDT |
| 100 GIP | 16636 BDT |
| 1000 GIP | 166357 BDT |
Cách chuyển đổi GIP sang BDT
1 GIP = 166.36 BDT
1 BDT = 0.006011 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang BDT:
15 GIP = 15 × 166.36 BDT = 2495 BDT