Chuyển đổi GIP sang LSL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
Bảng chuyển đổi GIP sang LSL
| GIP [Gibraltar Pound] | LSL [Lesotho Loti] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.2216 LSL |
| 0.10 GIP | 2.22 LSL |
| 1 GIP | 22.16 LSL |
| 2 GIP | 44.33 LSL |
| 3 GIP | 66.49 LSL |
| 5 GIP | 110.81 LSL |
| 10 GIP | 221.63 LSL |
| 20 GIP | 443.25 LSL |
| 50 GIP | 1108 LSL |
| 100 GIP | 2216 LSL |
| 1000 GIP | 22163 LSL |
Cách chuyển đổi GIP sang LSL
1 GIP = 22.16 LSL
1 LSL = 0.045121 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang LSL:
15 GIP = 15 × 22.16 LSL = 332.44 LSL