Chuyển đổi GIP sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi GIP sang LYD
| GIP [Gibraltar Pound] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.0865 LYD |
| 0.10 GIP | 0.8652 LYD |
| 1 GIP | 8.65 LYD |
| 2 GIP | 17.30 LYD |
| 3 GIP | 25.95 LYD |
| 5 GIP | 43.26 LYD |
| 10 GIP | 86.52 LYD |
| 20 GIP | 173.03 LYD |
| 50 GIP | 432.58 LYD |
| 100 GIP | 865.17 LYD |
| 1000 GIP | 8652 LYD |
Cách chuyển đổi GIP sang LYD
1 GIP = 8.65 LYD
1 LYD = 0.115585 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang LYD:
15 GIP = 15 × 8.65 LYD = 129.77 LYD