Chuyển đổi GIP sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi GIP sang LYD
| GIP [Gibraltar Pound] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.0855 LYD |
| 0.10 GIP | 0.8554 LYD |
| 1 GIP | 8.55 LYD |
| 2 GIP | 17.11 LYD |
| 3 GIP | 25.66 LYD |
| 5 GIP | 42.77 LYD |
| 10 GIP | 85.54 LYD |
| 20 GIP | 171.08 LYD |
| 50 GIP | 427.70 LYD |
| 100 GIP | 855.40 LYD |
| 1000 GIP | 8554 LYD |
Cách chuyển đổi GIP sang LYD
1 GIP = 8.55 LYD
1 LYD = 0.116904 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang LYD:
15 GIP = 15 × 8.55 LYD = 128.31 LYD