Chuyển đổi GIP sang MVR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị MVR [Maldivian Rufiyaa]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Bảng chuyển đổi GIP sang MVR
| GIP [Gibraltar Pound] | MVR [Maldivian Rufiyaa] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.2076 MVR |
| 0.10 GIP | 2.08 MVR |
| 1 GIP | 20.76 MVR |
| 2 GIP | 41.51 MVR |
| 3 GIP | 62.27 MVR |
| 5 GIP | 103.79 MVR |
| 10 GIP | 207.57 MVR |
| 20 GIP | 415.15 MVR |
| 50 GIP | 1038 MVR |
| 100 GIP | 2076 MVR |
| 1000 GIP | 20757 MVR |
Cách chuyển đổi GIP sang MVR
1 GIP = 20.76 MVR
1 MVR = 0.048176 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang MVR:
15 GIP = 15 × 20.76 MVR = 311.36 MVR