Chuyển đổi GIP sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi GIP sang BTN
| GIP [Gibraltar Pound] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 1.29 BTN |
| 0.10 GIP | 12.87 BTN |
| 1 GIP | 128.71 BTN |
| 2 GIP | 257.42 BTN |
| 3 GIP | 386.13 BTN |
| 5 GIP | 643.55 BTN |
| 10 GIP | 1287 BTN |
| 20 GIP | 2574 BTN |
| 50 GIP | 6436 BTN |
| 100 GIP | 12871 BTN |
| 1000 GIP | 128710 BTN |
Cách chuyển đổi GIP sang BTN
1 GIP = 128.71 BTN
1 BTN = 0.007769 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang BTN:
15 GIP = 15 × 128.71 BTN = 1931 BTN