Chuyển đổi GIP sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi GIP sang BTN
| GIP [Gibraltar Pound] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 1.27 BTN |
| 0.10 GIP | 12.72 BTN |
| 1 GIP | 127.24 BTN |
| 2 GIP | 254.48 BTN |
| 3 GIP | 381.72 BTN |
| 5 GIP | 636.20 BTN |
| 10 GIP | 1272 BTN |
| 20 GIP | 2545 BTN |
| 50 GIP | 6362 BTN |
| 100 GIP | 12724 BTN |
| 1000 GIP | 127240 BTN |
Cách chuyển đổi GIP sang BTN
1 GIP = 127.24 BTN
1 BTN = 0.007859 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang BTN:
15 GIP = 15 × 127.24 BTN = 1909 BTN