Chuyển đổi GIP sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi GIP sang LAK
| GIP [Gibraltar Pound] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 301.37 LAK |
| 0.10 GIP | 3014 LAK |
| 1 GIP | 30137 LAK |
| 2 GIP | 60273 LAK |
| 3 GIP | 90410 LAK |
| 5 GIP | 150684 LAK |
| 10 GIP | 301367 LAK |
| 20 GIP | 602734 LAK |
| 50 GIP | 1506835 LAK |
| 100 GIP | 3013670 LAK |
| 1000 GIP | 30136701 LAK |
Cách chuyển đổi GIP sang LAK
1 GIP = 30137 LAK
1 LAK = 0.000033 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang LAK:
15 GIP = 15 × 30137 LAK = 452051 LAK