Chuyển đổi GIP sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi GIP sang PHP
| GIP [Gibraltar Pound] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.8531 PHP |
| 0.10 GIP | 8.53 PHP |
| 1 GIP | 85.31 PHP |
| 2 GIP | 170.62 PHP |
| 3 GIP | 255.93 PHP |
| 5 GIP | 426.55 PHP |
| 10 GIP | 853.09 PHP |
| 20 GIP | 1706 PHP |
| 50 GIP | 4265 PHP |
| 100 GIP | 8531 PHP |
| 1000 GIP | 85309 PHP |
Cách chuyển đổi GIP sang PHP
1 GIP = 85.31 PHP
1 PHP = 0.011722 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang PHP:
15 GIP = 15 × 85.31 PHP = 1280 PHP