Chuyển đổi GIP sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi GIP sang PHP
| GIP [Gibraltar Pound] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.8525 PHP |
| 0.10 GIP | 8.52 PHP |
| 1 GIP | 85.25 PHP |
| 2 GIP | 170.50 PHP |
| 3 GIP | 255.75 PHP |
| 5 GIP | 426.25 PHP |
| 10 GIP | 852.49 PHP |
| 20 GIP | 1705 PHP |
| 50 GIP | 4262 PHP |
| 100 GIP | 8525 PHP |
| 1000 GIP | 85249 PHP |
Cách chuyển đổi GIP sang PHP
1 GIP = 85.25 PHP
1 PHP = 0.011730 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang PHP:
15 GIP = 15 × 85.25 PHP = 1279 PHP