Chuyển đổi GIP sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi GIP sang PHP
| GIP [Gibraltar Pound] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.8466 PHP |
| 0.10 GIP | 8.47 PHP |
| 1 GIP | 84.66 PHP |
| 2 GIP | 169.32 PHP |
| 3 GIP | 253.98 PHP |
| 5 GIP | 423.30 PHP |
| 10 GIP | 846.59 PHP |
| 20 GIP | 1693 PHP |
| 50 GIP | 4233 PHP |
| 100 GIP | 8466 PHP |
| 1000 GIP | 84659 PHP |
Cách chuyển đổi GIP sang PHP
1 GIP = 84.66 PHP
1 PHP = 0.011812 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang PHP:
15 GIP = 15 × 84.66 PHP = 1270 PHP