Chuyển đổi GIP sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi GIP sang MRU
| GIP [Gibraltar Pound] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.5393 MRU |
| 0.10 GIP | 5.39 MRU |
| 1 GIP | 53.93 MRU |
| 2 GIP | 107.87 MRU |
| 3 GIP | 161.80 MRU |
| 5 GIP | 269.66 MRU |
| 10 GIP | 539.33 MRU |
| 20 GIP | 1079 MRU |
| 50 GIP | 2697 MRU |
| 100 GIP | 5393 MRU |
| 1000 GIP | 53933 MRU |
Cách chuyển đổi GIP sang MRU
1 GIP = 53.93 MRU
1 MRU = 0.018542 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang MRU:
15 GIP = 15 × 53.93 MRU = 808.99 MRU