Chuyển đổi GIP sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi GIP sang MRU
| GIP [Gibraltar Pound] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.5475 MRU |
| 0.10 GIP | 5.47 MRU |
| 1 GIP | 54.75 MRU |
| 2 GIP | 109.49 MRU |
| 3 GIP | 164.24 MRU |
| 5 GIP | 273.74 MRU |
| 10 GIP | 547.47 MRU |
| 20 GIP | 1095 MRU |
| 50 GIP | 2737 MRU |
| 100 GIP | 5475 MRU |
| 1000 GIP | 54747 MRU |
Cách chuyển đổi GIP sang MRU
1 GIP = 54.75 MRU
1 MRU = 0.018266 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang MRU:
15 GIP = 15 × 54.75 MRU = 821.21 MRU