Chuyển đổi GIP sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi GIP sang TRY
| GIP [Gibraltar Pound] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.6557 TRY |
| 0.10 GIP | 6.56 TRY |
| 1 GIP | 65.57 TRY |
| 2 GIP | 131.13 TRY |
| 3 GIP | 196.70 TRY |
| 5 GIP | 327.83 TRY |
| 10 GIP | 655.66 TRY |
| 20 GIP | 1311 TRY |
| 50 GIP | 3278 TRY |
| 100 GIP | 6557 TRY |
| 1000 GIP | 65566 TRY |
Cách chuyển đổi GIP sang TRY
1 GIP = 65.57 TRY
1 TRY = 0.015252 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang TRY:
15 GIP = 15 × 65.57 TRY = 983.49 TRY