Chuyển đổi GIP sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi GIP sang TRY
| GIP [Gibraltar Pound] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.6721 TRY |
| 0.10 GIP | 6.72 TRY |
| 1 GIP | 67.21 TRY |
| 2 GIP | 134.42 TRY |
| 3 GIP | 201.62 TRY |
| 5 GIP | 336.04 TRY |
| 10 GIP | 672.08 TRY |
| 20 GIP | 1344 TRY |
| 50 GIP | 3360 TRY |
| 100 GIP | 6721 TRY |
| 1000 GIP | 67208 TRY |
Cách chuyển đổi GIP sang TRY
1 GIP = 67.21 TRY
1 TRY = 0.014879 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang TRY:
15 GIP = 15 × 67.21 TRY = 1008 TRY