Chuyển đổi GIP sang AED
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị AED [United Arab Emirates Dirham]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
AED
Định nghĩa: AED là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Bảng chuyển đổi GIP sang AED
| GIP [Gibraltar Pound] | AED [United Arab Emirates Dirham] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.0494 AED |
| 0.10 GIP | 0.4945 AED |
| 1 GIP | 4.94 AED |
| 2 GIP | 9.89 AED |
| 3 GIP | 14.83 AED |
| 5 GIP | 24.72 AED |
| 10 GIP | 49.45 AED |
| 20 GIP | 98.89 AED |
| 50 GIP | 247.24 AED |
| 100 GIP | 494.47 AED |
| 1000 GIP | 4945 AED |
Cách chuyển đổi GIP sang AED
1 GIP = 4.94 AED
1 AED = 0.202236 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang AED:
15 GIP = 15 × 4.94 AED = 74.17 AED