Chuyển đổi GIP sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi GIP sang RWF
| GIP [Gibraltar Pound] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 19.84 RWF |
| 0.10 GIP | 198.39 RWF |
| 1 GIP | 1984 RWF |
| 2 GIP | 3968 RWF |
| 3 GIP | 5952 RWF |
| 5 GIP | 9919 RWF |
| 10 GIP | 19839 RWF |
| 20 GIP | 39677 RWF |
| 50 GIP | 99193 RWF |
| 100 GIP | 198386 RWF |
| 1000 GIP | 1983860 RWF |
Cách chuyển đổi GIP sang RWF
1 GIP = 1984 RWF
1 RWF = 0.000504 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang RWF:
15 GIP = 15 × 1984 RWF = 29758 RWF