Chuyển đổi GIP sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi GIP sang ERN
| GIP [Gibraltar Pound] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.2021 ERN |
| 0.10 GIP | 2.02 ERN |
| 1 GIP | 20.21 ERN |
| 2 GIP | 40.42 ERN |
| 3 GIP | 60.63 ERN |
| 5 GIP | 101.06 ERN |
| 10 GIP | 202.12 ERN |
| 20 GIP | 404.23 ERN |
| 50 GIP | 1011 ERN |
| 100 GIP | 2021 ERN |
| 1000 GIP | 20212 ERN |
Cách chuyển đổi GIP sang ERN
1 GIP = 20.21 ERN
1 ERN = 0.049477 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang ERN:
15 GIP = 15 × 20.21 ERN = 303.17 ERN