Chuyển đổi GIP sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi GIP sang ERN
| GIP [Gibraltar Pound] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.2022 ERN |
| 0.10 GIP | 2.02 ERN |
| 1 GIP | 20.22 ERN |
| 2 GIP | 40.44 ERN |
| 3 GIP | 60.66 ERN |
| 5 GIP | 101.10 ERN |
| 10 GIP | 202.20 ERN |
| 20 GIP | 404.39 ERN |
| 50 GIP | 1011 ERN |
| 100 GIP | 2022 ERN |
| 1000 GIP | 20220 ERN |
Cách chuyển đổi GIP sang ERN
1 GIP = 20.22 ERN
1 ERN = 0.049457 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang ERN:
15 GIP = 15 × 20.22 ERN = 303.29 ERN