Chuyển đổi GIP sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi GIP sang IQD
| GIP [Gibraltar Pound] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 20.41 IQD |
| 0.10 GIP | 204.11 IQD |
| 1 GIP | 2041 IQD |
| 2 GIP | 4082 IQD |
| 3 GIP | 6123 IQD |
| 5 GIP | 10206 IQD |
| 10 GIP | 20411 IQD |
| 20 GIP | 40823 IQD |
| 50 GIP | 102056 IQD |
| 100 GIP | 204113 IQD |
| 1000 GIP | 2041125 IQD |
Cách chuyển đổi GIP sang IQD
1 GIP = 2041 IQD
1 IQD = 0.000490 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang IQD:
15 GIP = 15 × 2041 IQD = 30617 IQD