Chuyển đổi GIP sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi GIP sang EGP
| GIP [Gibraltar Pound] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.6987 EGP |
| 0.10 GIP | 6.99 EGP |
| 1 GIP | 69.87 EGP |
| 2 GIP | 139.74 EGP |
| 3 GIP | 209.61 EGP |
| 5 GIP | 349.35 EGP |
| 10 GIP | 698.69 EGP |
| 20 GIP | 1397 EGP |
| 50 GIP | 3493 EGP |
| 100 GIP | 6987 EGP |
| 1000 GIP | 69869 EGP |
Cách chuyển đổi GIP sang EGP
1 GIP = 69.87 EGP
1 EGP = 0.014312 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang EGP:
15 GIP = 15 × 69.87 EGP = 1048 EGP