Chuyển đổi GIP sang MUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị MUR [Mauritian Rupee]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
Bảng chuyển đổi GIP sang MUR
| GIP [Gibraltar Pound] | MUR [Mauritian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.6350 MUR |
| 0.10 GIP | 6.35 MUR |
| 1 GIP | 63.50 MUR |
| 2 GIP | 127.01 MUR |
| 3 GIP | 190.51 MUR |
| 5 GIP | 317.52 MUR |
| 10 GIP | 635.04 MUR |
| 20 GIP | 1270 MUR |
| 50 GIP | 3175 MUR |
| 100 GIP | 6350 MUR |
| 1000 GIP | 63504 MUR |
Cách chuyển đổi GIP sang MUR
1 GIP = 63.50 MUR
1 MUR = 0.015747 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang MUR:
15 GIP = 15 × 63.50 MUR = 952.56 MUR