Chuyển đổi GIP sang ILS

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
GIP [Gibraltar Pound]
ILS [Israeli New Sheqel]

GIP

Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.

ILS

Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.

Bảng chuyển đổi GIP sang ILS

GIP [Gibraltar Pound] ILS [Israeli New Sheqel]
0.01 GIP 0.0426 ILS
0.10 GIP 0.4256 ILS
1 GIP 4.26 ILS
2 GIP 8.51 ILS
3 GIP 12.77 ILS
5 GIP 21.28 ILS
10 GIP 42.56 ILS
20 GIP 85.12 ILS
50 GIP 212.79 ILS
100 GIP 425.58 ILS
1000 GIP 4256 ILS

Cách chuyển đổi GIP sang ILS

1 GIP = 4.26 ILS

1 ILS = 0.234972 GIP

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GIP sang ILS:
15 GIP = 15 × 4.26 ILS = 63.84 ILS

Chuyển đổi GIP sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.