Chuyển đổi GIP sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi GIP sang STD
| GIP [Gibraltar Pound] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 300.65 STD |
| 0.10 GIP | 3007 STD |
| 1 GIP | 30065 STD |
| 2 GIP | 60131 STD |
| 3 GIP | 90196 STD |
| 5 GIP | 150327 STD |
| 10 GIP | 300655 STD |
| 20 GIP | 601310 STD |
| 50 GIP | 1503274 STD |
| 100 GIP | 3006548 STD |
| 1000 GIP | 30065483 STD |
Cách chuyển đổi GIP sang STD
1 GIP = 30065 STD
1 STD = 0.000033 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang STD:
15 GIP = 15 × 30065 STD = 450982 STD