Chuyển đổi GIP sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi GIP sang PLN
| GIP [Gibraltar Pound] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.0527 PLN |
| 0.10 GIP | 0.5270 PLN |
| 1 GIP | 5.27 PLN |
| 2 GIP | 10.54 PLN |
| 3 GIP | 15.81 PLN |
| 5 GIP | 26.35 PLN |
| 10 GIP | 52.70 PLN |
| 20 GIP | 105.40 PLN |
| 50 GIP | 263.50 PLN |
| 100 GIP | 526.99 PLN |
| 1000 GIP | 5270 PLN |
Cách chuyển đổi GIP sang PLN
1 GIP = 5.27 PLN
1 PLN = 0.189756 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang PLN:
15 GIP = 15 × 5.27 PLN = 79.05 PLN