Chuyển đổi GIP sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi GIP sang RON
| GIP [Gibraltar Pound] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.0641 RON |
| 0.10 GIP | 0.6406 RON |
| 1 GIP | 6.41 RON |
| 2 GIP | 12.81 RON |
| 3 GIP | 19.22 RON |
| 5 GIP | 32.03 RON |
| 10 GIP | 64.06 RON |
| 20 GIP | 128.12 RON |
| 50 GIP | 320.29 RON |
| 100 GIP | 640.59 RON |
| 1000 GIP | 6406 RON |
Cách chuyển đổi GIP sang RON
1 GIP = 6.41 RON
1 RON = 0.156107 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang RON:
15 GIP = 15 × 6.41 RON = 96.09 RON