Chuyển đổi GIP sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi GIP sang RON
| GIP [Gibraltar Pound] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.0614 RON |
| 0.10 GIP | 0.6143 RON |
| 1 GIP | 6.14 RON |
| 2 GIP | 12.29 RON |
| 3 GIP | 18.43 RON |
| 5 GIP | 30.72 RON |
| 10 GIP | 61.43 RON |
| 20 GIP | 122.86 RON |
| 50 GIP | 307.15 RON |
| 100 GIP | 614.31 RON |
| 1000 GIP | 6143 RON |
Cách chuyển đổi GIP sang RON
1 GIP = 6.14 RON
1 RON = 0.162785 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang RON:
15 GIP = 15 × 6.14 RON = 92.15 RON