Chuyển đổi GIP sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi GIP sang SEK
| GIP [Gibraltar Pound] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.1315 SEK |
| 0.10 GIP | 1.32 SEK |
| 1 GIP | 13.15 SEK |
| 2 GIP | 26.31 SEK |
| 3 GIP | 39.46 SEK |
| 5 GIP | 65.77 SEK |
| 10 GIP | 131.53 SEK |
| 20 GIP | 263.07 SEK |
| 50 GIP | 657.66 SEK |
| 100 GIP | 1315 SEK |
| 1000 GIP | 13153 SEK |
Cách chuyển đổi GIP sang SEK
1 GIP = 13.15 SEK
1 SEK = 0.076027 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang SEK:
15 GIP = 15 × 13.15 SEK = 197.30 SEK