Chuyển đổi GIP sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi GIP sang SEK
| GIP [Gibraltar Pound] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.1316 SEK |
| 0.10 GIP | 1.32 SEK |
| 1 GIP | 13.16 SEK |
| 2 GIP | 26.33 SEK |
| 3 GIP | 39.49 SEK |
| 5 GIP | 65.82 SEK |
| 10 GIP | 131.64 SEK |
| 20 GIP | 263.28 SEK |
| 50 GIP | 658.21 SEK |
| 100 GIP | 1316 SEK |
| 1000 GIP | 13164 SEK |
Cách chuyển đổi GIP sang SEK
1 GIP = 13.16 SEK
1 SEK = 0.075964 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang SEK:
15 GIP = 15 × 13.16 SEK = 197.46 SEK