Chuyển đổi GIP sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi GIP sang STN
| GIP [Gibraltar Pound] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.2935 STN |
| 0.10 GIP | 2.93 STN |
| 1 GIP | 29.35 STN |
| 2 GIP | 58.69 STN |
| 3 GIP | 88.04 STN |
| 5 GIP | 146.73 STN |
| 10 GIP | 293.46 STN |
| 20 GIP | 586.93 STN |
| 50 GIP | 1467 STN |
| 100 GIP | 2935 STN |
| 1000 GIP | 29346 STN |
Cách chuyển đổi GIP sang STN
1 GIP = 29.35 STN
1 STN = 0.034076 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang STN:
15 GIP = 15 × 29.35 STN = 440.19 STN